AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼻旁窦 (鼻旁竇) nghĩa là gì? bí páng dòu

Từ tiếng Trung

鼻旁窦

phồn thể 鼻旁竇

bí páng dòu · âm Hán Việt từng chữ: tị bàng đậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoang cận mũi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoang cận mũi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.