AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼻咽癌 nghĩa là gì? bí yān ái

Từ tiếng Trung

鼻咽癌

bí yān ái · âm Hán Việt từng chữ: tị nhằn nham

Nghĩa tiếng Việt

  1. ung thư mũi họng
  2. ung thư vòm họng (NPC)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ung thư mũi họng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.