AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼓盆 nghĩa là gì? gǔ pén

Từ tiếng Trung

鼓盆

gǔ pén · âm Hán Việt từng chữ: cổ bồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: gõ vào chậu
  2. nhắc đến Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3] đau buồn vì vợ mất
  3. nghĩa bóng: đau buồn vì người vợ đã mất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.