AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼓点子 (鼓點子) nghĩa là gì? gǔ diǎn zi

Từ tiếng Trung

鼓点子

phồn thể 鼓點子

gǔ diǎn zi · âm Hán Việt từng chữ: cổ điểm tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhịp trống
  2. phách trong kinh kịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhịp trống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.