AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼓气 (鼓氣) nghĩa là gì? gǔ qì

Từ tiếng Trung

鼓气

phồn thể 鼓氣

gǔ qì · âm Hán Việt từng chữ: cổ khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổi phồng
  2. làm sưng
  3. làm phồng
  4. thổi không khí vào (cái gì đó)
  5. (nghĩa bóng) khích lệ
  6. hỗ trợ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thổi phồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.