鼓吹 nghĩa là gì? gǔ chuī
Từ tiếng Trung
鼓吹
gǔ chuī · âm Hán Việt từng chữ: cổ xuy
Nghĩa tiếng Việt
- kích động cho
- quảng bá nhiệt tình
Đọc theo tiếng Hàn
고취
gochwi
Tiếng Nhật
鼓吹
こすい
Từng chữ
Xem “kích động cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.