AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼎沸 nghĩa là gì? dǐng fèi

Từ tiếng Trung

鼎沸

dǐng fèi · âm Hán Việt từng chữ: đỉnh phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng ồn hỗn loạn
  2. ồn ào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng ồn hỗn loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.