AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼎 nghĩa là gì? dǐng

Từ tiếng Trung

鼎

dǐng · Hán Việt: đỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
  2. nồi (phương ngữ)
  3. bước vào một giai đoạn (văn cổ)
  4. bộ Khang Hy số 206
  5. một trong 64 quẻ của Kinh Dịch

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鼎
かなえ · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.