鼎 nghĩa là gì? dǐng
Từ tiếng Trung
鼎
dǐng · Hán Việt: đỉnh
Nghĩa tiếng Việt
- vạc nấu cổ có hai quai và ba hoặc bốn chân
- nồi (phương ngữ)
- bước vào một giai đoạn (văn cổ)
- bộ Khang Hy số 206
- một trong 64 quẻ của Kinh Dịch
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鼎
かなえ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.