AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼋鱼 (黿魚) nghĩa là gì? yuán yú

Từ tiếng Trung

鼋鱼

phồn thể 黿魚

yuán yú · âm Hán Việt từng chữ: ? ngư

Nghĩa tiếng Việt

  1. rùa mai mềm
  2. còn gọi là 鱉|鳖[bie1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rùa mai mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.