黯然失色 nghĩa là gì? àn rán shī sè
Từ tiếng Trung
黯然失色
àn rán shī sè · âm Hán Việt từng chữ: ảm nhiên thất sắc
Nghĩa tiếng Việt
- mất đi vẻ rực rỡ
- mất sức hút
- bị lu mờ
- bị làm cho lu mờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mất đi vẻ rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.