AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黯然失色 nghĩa là gì? àn rán shī sè

Từ tiếng Trung

黯然失色

àn rán shī sè · âm Hán Việt từng chữ: ảm nhiên thất sắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất đi vẻ rực rỡ
  2. mất sức hút
  3. bị lu mờ
  4. bị làm cho lu mờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mất đi vẻ rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.