AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黝暗 nghĩa là gì? yǒu àn

Từ tiếng Trung

黝暗

yǒu àn · âm Hán Việt từng chữ: ? ám

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối tăm
  2. sự tối tăm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tối tăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.