默默无闻 (默默無聞) nghĩa là gì? mò mò wú wén
Từ tiếng Trung
默默无闻
phồn thể 默默無聞mò mò wú wén · âm Hán Việt từng chữ: mặc mặc vô văn
Nghĩa tiếng Việt
- vô danh và không được biết đến (thành ngữ)
- người ngoài cuộc không có tiếng tăm
- một người không tên tuổi
- một ẩn số
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.