AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默默 nghĩa là gì? mò mò

Từ tiếng Trung

默默

mò mò · âm Hán Việt từng chữ: mặc mặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. lặng lẽ
  2. không nói

Đọc theo tiếng Hàn

묵묵
mukmuk

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lặng lẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.