AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默记 (默記) nghĩa là gì? mò jì

Từ tiếng Trung

默记

phồn thể 默記

mò jì · âm Hán Việt từng chữ: mặc kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. học thuộc lòng
  2. ghi nhớ
  3. nhớ
  4. ghi nhớ trong im lặng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “học thuộc lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.