AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默想 nghĩa là gì? mò xiǎng

Từ tiếng Trung

默想

mò xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: mặc tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy ngẫm trong im lặng
  2. thiền định
  3. suy nghĩ trong yên lặng

Đọc theo tiếng Hàn

묵상
muksang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “suy ngẫm trong im lặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.