默想 nghĩa là gì? mò xiǎng
Từ tiếng Trung
默想
mò xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: mặc tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- suy ngẫm trong im lặng
- thiền định
- suy nghĩ trong yên lặng
Đọc theo tiếng Hàn
묵상
muksang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “suy ngẫm trong im lặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.