AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

默念 nghĩa là gì? mò niàn

Từ tiếng Trung

默念

mò niàn · âm Hán Việt từng chữ: mặc niệm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc thầm
  2. mấp máy môi (như khi cầu nguyện, v.v.)
  3. tự nói với chính mình
  4. suy ngẫm nội tâm

Đọc theo tiếng Hàn

묵념
muknyeom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc thầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.