AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黔驴技穷 (黔驢技窮) nghĩa là gì? Qián lǘ jì qióng

Từ tiếng Trung

黔驴技穷

phồn thể 黔驢技窮

Qián lǘ jì qióng · âm Hán Việt từng chữ: ? lừa kĩ cùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết khả năng hạn hẹp của mình (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.