AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑道 nghĩa là gì? hēi dào

Từ tiếng Trung

黑道

hēi dào · âm Hán Việt từng chữ: hắc đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. con đường đen
  2. cách thức tội phạm
  3. thế giới ngầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “con đường đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.