AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑糖 nghĩa là gì? hēi táng

Từ tiếng Trung

黑糖

hēi táng · âm Hán Việt từng chữ: hắc đường

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường chưa tinh luyện
  2. đường nâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

黒糖
こくとう

Từng chữ

Xem “đường chưa tinh luyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.