AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑灯瞎火 (黑燈瞎火) nghĩa là gì? hēi dēng xiā huǒ

Từ tiếng Trung

黑灯瞎火

phồn thể 黑燈瞎火

hēi dēng xiā huǒ · âm Hán Việt từng chữ: hắc đăng hạt hoả

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối như mực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tối như mực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.