AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑漆麻花 nghĩa là gì? hēi qī má huā

Từ tiếng Trung

黑漆麻花

hēi qī má huā · âm Hán Việt từng chữ: hắc tất ma hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. tối om
  2. đen như than

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tối om” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.