AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑手 nghĩa là gì? hēi shǒu

Từ tiếng Trung

黑手

hēi shǒu · âm Hán Việt từng chữ: hắc thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau
  2. bàn tay đen
  3. (Đài Loan) thợ máy
  4. lao động chân tay
  5. công nhân lao động tay chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.