黑户 (黑戶) nghĩa là gì? hēi hù
Từ tiếng Trung
黑户
phồn thể 黑戶hēi hù · âm Hán Việt từng chữ: hắc hộ
Nghĩa tiếng Việt
- cư dân hoặc hộ khẩu không đăng ký
- cửa hàng không có giấy phép
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.