黑心 nghĩa là gì? hēi xīn
Từ tiếng Trung
黑心
hēi xīn · âm Hán Việt từng chữ: hắc tâm
Nghĩa tiếng Việt
- tàn nhẫn và vô lương tâm
- tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông
- lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)
Đọc theo tiếng Hàn
흑심
heuksim
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.