AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑心 nghĩa là gì? hēi xīn

Từ tiếng Trung

黑心

hēi xīn · âm Hán Việt từng chữ: hắc tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn nhẫn và vô lương tâm
  2. tâm địa độc ác đầy hận thù và ghen tuông
  3. lõi đen (khuyết điểm trong đồ gốm)

Đọc theo tiếng Hàn

흑심
heuksim

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.