AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑山 nghĩa là gì? Hēi shān

Từ tiếng Trung

黑山

Hēi shān · âm Hán Việt từng chữ: hắc sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Montenegro, cựu Nam Tư
  2. Huyện Heishan ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

黒山
くろやま · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.