AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑子 nghĩa là gì? hēi zǐ

Từ tiếng Trung

黑子

hēi zǐ · âm Hán Việt từng chữ: hắc tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân đen (trong cờ tướng)
  2. quân đen (trong cờ vây)
  3. (thiên văn) vết đen mặt trời

Cách đọc / nghĩa khác: 黑子 hēi zi — (tiếng lóng) kẻ ghét; người gièm pha;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

黒子
くろご
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.