黑奴吁天录 (黑奴籲天錄) nghĩa là gì? Hēi nú yù tiān lù
Từ tiếng Trung
黑奴吁天录
phồn thể 黑奴籲天錄Hēi nú yù tiān lù · âm Hán Việt từng chữ: hắc nô dụ thiên lục
Nghĩa tiếng Việt
- "Túp lều của chú Tom", được dịch và phóng tác bởi Lin Shu 林紓|林纾
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.