AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黑加仑 (黑加侖) nghĩa là gì? hēi jiā lún

Từ tiếng Trung

黑加仑

phồn thể 黑加侖

hēi jiā lún · âm Hán Việt từng chữ: hắc gia lỏn

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả lý chua đen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quả lý chua đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.