AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黏合剂 (黏合劑) nghĩa là gì? nián hé jì

Từ tiếng Trung

黏合剂

phồn thể 黏合劑

nián hé jì · âm Hán Việt từng chữ: niêm hợp tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. keo dán

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “keo dán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.