Từ tiếng Trung
黎明
lí míng · âm Hán Việt từng chữ: lê minh
Nghĩa tiếng Việt
- bình minh
- rạng đông
Đọc theo tiếng Hàn
여명
yeomyeong
Tiếng Nhật
黎明
れいめい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.