黄龙 (黃龍) nghĩa là gì? Huáng lóng
Từ tiếng Trung
黄龙
phồn thể 黃龍Huáng lóng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng long
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Hoàng Long ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
黄龍
こうりゅう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.