AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄麻 (黃麻) nghĩa là gì? huáng má

Từ tiếng Trung

黄麻

phồn thể 黃麻

huáng má · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây đay (Corchorus capsularis Linn.)
  2. sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao

Đọc theo tiếng Hàn

황마
hwangma

Tiếng Nhật

黄麻
おうま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.