黄麻 (黃麻) nghĩa là gì? huáng má
Từ tiếng Trung
黄麻
phồn thể 黃麻huáng má · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ma
Nghĩa tiếng Việt
- cây đay (Corchorus capsularis Linn.)
- sợi thực vật dùng làm dây thừng hoặc bao
Đọc theo tiếng Hàn
황마
hwangma
Tiếng Nhật
黄麻
おうま
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.