AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄鹤楼 (黃鶴樓) nghĩa là gì? Huáng hè Lóu

Từ tiếng Trung

黄鹤楼

phồn thể 黃鶴樓

Huáng hè Lóu · âm Hán Việt từng chữ: hoàng hạc lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháp Hoàng Hạc ở thành phố Vũ Hán, xây dựng năm 223, bị cháy năm 1884, xây lại năm 1985
  2. nơi yêu thích của các thi nhân, theo truyền thuyết đến bằng cách cưỡi hạc vàng
  3. bài thơ thời Đường của 崔顥|崔颢[Cui1 Hao4], với chủ đề 'quá khứ sẽ không bao giờ trở lại'
  4. một trong ba tòa tháp nổi tiếng ở Trung Quốc cùng với Tháp Nhạc Dương 岳陽樓|岳阳楼[Yue4 yang2 Lou2] ở Nhạc Dương, bắc Hồ Nam, và Tháp Đằng Vương 滕王閣|滕王阁[Teng2 wang2 Ge2] ở Nam Xương, Giang Tây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.