黄陵 (黃陵) nghĩa là gì? Huáng líng
Từ tiếng Trung
黄陵
phồn thể 黃陵Huáng líng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng lăng
Nghĩa tiếng Việt
- lăng của Hoàng Đế
- huyện Hoàng Lăng ở Diên An 延安[Yan2 an1], tỉnh Thiểm Tây
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “lăng của Hoàng Đế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.