AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄金时段 (黃金時段) nghĩa là gì? huáng jīn shí duàn

Từ tiếng Trung

黄金时段

phồn thể 黃金時段

huáng jīn shí duàn · âm Hán Việt từng chữ: hoàng kim thì đoạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung giờ vàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khung giờ vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.