黄袍加身 (黃袍加身) nghĩa là gì? huáng páo jiā shēn
Từ tiếng Trung
黄袍加身
phồn thể 黃袍加身huáng páo jiā shēn · âm Hán Việt từng chữ: hoàng bào gia thân
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: khoác hoàng bào (thành ngữ)
- nghĩa bóng: lên ngôi hoàng đế
- đội vương miện
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.