黄花菜都凉了 (黃花菜都涼了) nghĩa là gì? huáng huā cài dōu liáng le
Từ tiếng Trung
黄花菜都凉了
phồn thể 黃花菜都涼了huáng huā cài dōu liáng le · âm Hán Việt từng chữ: hoàng hoa thái đô lương liễu
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: món ăn đã nguội (thành ngữ)
- nghĩa bóng: đến muộn
- mất quá nhiều thời gian
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.