AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄胶 (黃膠) nghĩa là gì? huáng jiāo

Từ tiếng Trung

黄胶

phồn thể 黃膠

huáng jiāo · âm Hán Việt từng chữ: hoàng keo

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhựa cao su màu vàng
  2. gum xanthan (phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhựa cao su màu vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.