AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄耆 (黃耆) nghĩa là gì? huáng qí

Từ tiếng Trung

黄耆

phồn thể 黃耆

huáng qí · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây thảo đậu
  2. một chi thực vật Astragalus
  3. hoàng kỳ 黃芪|黄芪, Astragalus membranaceus (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

황기
hwanggi

Tiếng Nhật

黄耆
おうぎ

Từng chữ

Xem “cây thảo đậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.