AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄粱梦 (黃粱夢) nghĩa là gì? huáng liáng mèng

Từ tiếng Trung

黄粱梦

phồn thể 黃粱夢

huáng liáng mèng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ? mộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấc mơ kê vàng
  2. nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang
  3. mộng tưởng viển vông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấc mơ kê vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.