黄粱梦 (黃粱夢) nghĩa là gì? huáng liáng mèng
Từ tiếng Trung
黄粱梦
phồn thể 黃粱夢huáng liáng mèng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ? mộng
Nghĩa tiếng Việt
- giấc mơ kê vàng
- nghĩa bóng: ảo tưởng về giàu sang và vinh quang
- mộng tưởng viển vông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giấc mơ kê vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.