黄祸 (黃禍) nghĩa là gì? Huáng huò
Từ tiếng Trung
黄祸
phồn thể 黃禍Huáng huò · âm Hán Việt từng chữ: hoàng họa
Nghĩa tiếng Việt
- "Tai họa Da vàng", tiểu thuyết chính trị của Vương Lực Hùng 王力雄[Wang2 Li4 xiong2]
Cách đọc / nghĩa khác: 黃禍 huáng huò — "tai họa da vàng" (thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ mối đe dọa đối với các nước phương Tây, từ việc nhập cư hoặc mở rộng quân sự của các nước Đông Á);
Đọc theo tiếng Hàn
황화
hwanghwa
Tiếng Nhật
黄禍
こうか
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.