AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄白交点 (黃白交點) nghĩa là gì? huáng bái jiāo diǎn

Từ tiếng Trung

黄白交点

phồn thể 黃白交點

huáng bái jiāo diǎn · âm Hán Việt từng chữ: hoàng bạch giao điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường hoàng đạo
  2. giao điểm của hoàng đạo với mặt phẳng quỹ đạo của mặt trăng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường hoàng đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.