AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄疸 (黃疸) nghĩa là gì? huáng dǎn

Từ tiếng Trung

黄疸

phồn thể 黃疸

huáng dǎn · âm Hán Việt từng chữ: hoàng đớn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh vàng da

Đọc theo tiếng Hàn

황달
hwangdal

Tiếng Nhật

黄疸
おうだん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bệnh vàng da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.