黄热病 (黃熱病) nghĩa là gì? huáng rè bìng
Từ tiếng Trung
黄热病
phồn thể 黃熱病huáng rè bìng · âm Hán Việt từng chữ: hoàng nhiệt bệnh
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh sốt vàng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
黄熱病
おうねつびょう
Từng chữ
Xem “bệnh sốt vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.