黄果树瀑布 (黃果樹瀑布) nghĩa là gì? Huáng guǒ shù Pù bù
Từ tiếng Trung
黄果树瀑布
phồn thể 黃果樹瀑布Huáng guǒ shù Pù bù · âm Hán Việt từng chữ: hoàng quả thụ ? bố
Nghĩa tiếng Việt
- thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.