AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄曲霉毒素 (黃曲霉毒素) nghĩa là gì? huáng qū méi dú sù

Từ tiếng Trung

黄曲霉毒素

phồn thể 黃曲霉毒素

huáng qū méi dú sù · âm Hán Việt từng chữ: hoàng khúc mốc độc tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. aflatoxin

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “aflatoxin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.