AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄昏 (黃昏) nghĩa là gì? huáng hūn

Từ tiếng Trung

黄昏

phồn thể 黃昏

huáng hūn · Hán Việt: hoàng hôn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạng vạng
  2. buổi tối
  3. hoàng hôn

Đọc theo tiếng Hàn

황혼
hwanghon

Tiếng Nhật

黄昏
たそがれ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chạng vạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.