AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄斑 (黃斑) nghĩa là gì? huáng bān

Từ tiếng Trung

黄斑

phồn thể 黃斑

huáng bān · âm Hán Việt từng chữ: hoàng ban

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng điểm (giải phẫu, vùng trung tâm của võng mạc)
  2. điểm vàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

黄斑
おうはん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.