AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄巢起义 (黃巢起義) nghĩa là gì? Huáng Cháo qǐ yì

Từ tiếng Trung

黄巢起义

phồn thể 黃巢起義

Huáng Cháo qǐ yì · âm Hán Việt từng chữ: hoàng sào khởi nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi nghĩa nông dân Hoàng Sào 875-884 cuối thời Đường, do Hoàng Sào lãnh đạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.