AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

黄土 (黃土) nghĩa là gì? huáng tǔ

Từ tiếng Trung

黄土

phồn thể 黃土

huáng tǔ · âm Hán Việt từng chữ: hoàng thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng thổ (đất cát vàng đặc trưng của miền bắc Trung Quốc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

黄土
おうど · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.